FANDOM


n
Dòng 4: Dòng 4:
 
Akashic Records: Tàng Thư Akasha
 
Akashic Records: Tàng Thư Akasha
   
Altar/pedestal: vòng tròn phép thuật
+
Altar/pedestal: vòng tròn ma thuật
   
 
Assembly of the Eighth Sacrament: Hội Bí Tích Thứ Tám
 
Assembly of the Eighth Sacrament: Hội Bí Tích Thứ Tám
Dòng 10: Dòng 10:
 
Association/Mage’s Association: Hiệp Hội/Hiệp Hội Pháp Sư
 
Association/Mage’s Association: Hiệp Hội/Hiệp Hội Pháp Sư
   
Black key: Hắc Kiện Kiếm
+
Black key: Hắc Kiện
   
 
Bounded Field: Kết Giới
 
Bounded Field: Kết Giới
Dòng 21: Dòng 21:
 
Command Spells/Seals: Lệnh Chú
 
Command Spells/Seals: Lệnh Chú
   
Conceptual Weapons‏‎: Vũ Khí Khái Niệm
+
Conceptual Weapons‏‎: Vũ Khí Ý Niệm
   
 
Crest Worm: Tử Ấn Trùng
 
Crest Worm: Tử Ấn Trùng
Dòng 35: Dòng 35:
 
Heroic Spirit: Anh Linh, Anh Hùng Linh
 
Heroic Spirit: Anh Linh, Anh Hùng Linh
   
Holy Church: Giáo Hội/ Giáo Hội Thánh Đường
+
Holy Church: Giáo Hội/Giáo Hội Thánh Đường
   
Lord El-Melloi:  Huân
+
Lord El-Melloi: Cái này không cần dịch, vì "Lord" là một chức vụ trong Hiệp Hội và nguyên văn bản gốc cũng để "Lord".
tước El-Melloi
 
   
The magus who had wandered off from the right path: pháp
+
Lesser Grail: Tiểu Chén Thánh
tà đạo (đạo ở đây là lý tưởng, không phải giáo phái)
 
   
Magic Crest: Pháp Ấn, Gia Huy
+
Magic Crest: Khắc Ấn Ma Thuật
   
Magic Circult: mạch phép thuật
+
Magic Circuit: Mạch Ma Thuật
  +
  +
Magecraft/Thaumaturgy: Ma Thuật
  +
  +
Magic: Ma Pháp
   
 
Master; Servant: (để nguyên văn)
 
Master; Servant: (để nguyên văn)
Dòng 51: Dòng 51:
 
Noble Phantasm: Bảo Khí
 
Noble Phantasm: Bảo Khí
   
Origin: Căn Nguyên
+
Origin: Khởi Nguyên
   
 
Reality Marble: Cố Hữu Kết Giới
 
Reality Marble: Cố Hữu Kết Giới
   
Root: Cội Rễ
+
Root: Căn Nguyên
   
 
Sealing Designation: Phong Ấn Chỉ Định
 
Sealing Designation: Phong Ấn Chỉ Định
Dòng 63: Dòng 63:
   
 
Three Founding Families: Tam Gia Khởi Thủy
 
Three Founding Families: Tam Gia Khởi Thủy
  +
  +
The magus who had wandered off from the right path: pháp sư
  +
tà đạo (đạo ở đây là lý tưởng, không phải giáo phái)
   
 
(còn cập nhật)
 
(còn cập nhật)

Phiên bản lúc 14:11, ngày 10 tháng 12 năm 2016

(Thuật ngữ không bao gồm chú giải và các thuật ngữ NasuVerse không xuất hiện trong Light Novel)

Akashic Records: Tàng Thư Akasha

Altar/pedestal: vòng tròn ma thuật

Assembly of the Eighth Sacrament: Hội Bí Tích Thứ Tám

Association/Mage’s Association: Hiệp Hội/Hiệp Hội Pháp Sư

Black key: Hắc Kiện

Bounded Field: Kết Giới

Catalyst: vật dẫn, vật xúc tác

Class: Trường phái, hệ phái. (Các tên trường phái để nguyên văn)

Command Spells/Seals: Lệnh Chú

Conceptual Weapons‏‎: Vũ Khí Ý Niệm

Crest Worm: Tử Ấn Trùng

Dead Apostle: Tử Đồ

Executor: Thừa Hành Giả

Familiar: Khiển Sứ Linh

Greater Grail: Đại Chén Thánh

Heroic Spirit: Anh Linh, Anh Hùng Linh

Holy Church: Giáo Hội/Giáo Hội Thánh Đường

Lord El-Melloi: Cái này không cần dịch, vì "Lord" là một chức vụ trong Hiệp Hội và nguyên văn bản gốc cũng để "Lord".

Lesser Grail: Tiểu Chén Thánh

Magic Crest: Khắc Ấn Ma Thuật

Magic Circuit: Mạch Ma Thuật

Magecraft/Thaumaturgy: Ma Thuật

Magic: Ma Pháp

Master; Servant: (để nguyên văn)

Mystic Code: Lễ Khí

Noble Phantasm: Bảo Khí

Origin: Khởi Nguyên

Reality Marble: Cố Hữu Kết Giới

Root: Căn Nguyên

Sealing Designation: Phong Ấn Chỉ Định

Shura’s Den:  Sào Huyệt của Shura

Three Founding Families: Tam Gia Khởi Thủy

The magus who had wandered off from the right path: pháp sư tà đạo (đạo ở đây là lý tưởng, không phải giáo phái)

(còn cập nhật)

*Tham khảo: Type-moon Wiki

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.