FANDOM



Đây là danh sách các thuật ngữ và cụm từ được sử dụng trong project Arifureta Shokugyou de Sekai Saikyou.


Thuật ngữEdit

  • Chant (詠唱): niệm xướng.
  • Magic formation (魔法陣): trận đồ ma thuật.
  • Class (天職): Thiên chức.
  • Level (レベル): cấp độ.
  • Green Light Stone (緑光石): Lục quang thạch.
  • Combustion Stone (燃焼石): Nhiên thiêu thạch.
  • Tauru Ore (タウル鉱石): Khoáng thạch Tauru.
  • Induction Ore (感応石): Cảm ứng thạch.
  • Fram Ore (フラム鉱石): Khoáng thạch Frame.

Bảng Trạng TháiEdit

Nagumo Hajime (Cập nhật tới Tập 3 Chương 1)Edit







Nagumo Hajime
Giới tínhNam Tuổi17 Cấp độ
Thiên chứcBiến đổi Sư
Sức mạnh Sinh khí
Kháng lực Thân pháp
Ma lực Kháng phép
Kĩ năng
Biến đổi (錬成) Transmutation
   ↳ Giám định Khoáng vật (鉱物系鑑定) Mineral Appraisal
   ↳ Biến đổi Chi tiết (精密錬成) Precision Transmutation
   ↳ Thăm dò Khoáng vật (鉱物系探査) Mineral Enquiry
   ↳ Phân tách Khoáng vật (鉱物分離) Mineral Separation
   ↳ Dung hợp Khoáng vật (鉱物融合) Mineral Fusion
   ↳ Biến đổi Phục chế (複製錬成) Replica Transmutation
Thao túng Ma lực (魔力操作) Magic Manipulation
   ↳ Phát xạ Ma lực (魔力放射) Magic Emission
   ↳ Nén ép Ma lực (魔力圧縮) Magic Compression
   ↳ Thao tác từ xa (遠隔操作) Remote Control
Cường hóa Dịch vị (胃酸強化) Iron Stomach
Triền Lôi (纏雷) Lightning Clad
Thiên bộ (天歩) Divine Step
   ↳ Không lực (空力) Air Walk
   ↳ Tốc hành (縮地) Flicker
   ↳ Hảo cước (豪脚) Grand Legs
Phong trảo (風爪) Air Claws
Thấu thị Dạ hành (夜目) Night Vision
Thiên lý nhãn (遠見) Far Vision
Cảm ứng Hiện diện (気配感知) Perception
Cảm ứng Ma lực (魔力感知) Magic Perception
Cảm ứng Nguồn nhiệt (熱源感知) Heat Perception
Ẩn thân (気配遮断) Hide Presence
Kháng độc (毒耐性) Poison Resist
Kháng Tê liệt (麻痺耐性) Paralysis Resist
Kháng Hóa đá (石化耐性) Petrification Resistance
Kim cương (金剛) Vajra
Áp bức (威圧) Coercion
Truyền âm (念話) Telepathic Communication
Thông hiểu Ngôn ngữ (言語理解) Language Comprehension

Yue (Cập nhật tới chương 120)Edit







Yue
Giới tínhNữ Tuổi329 Cấp độ2
Thiên chứcVu nữ
Sức mạnh3 Sinh khí4
Kháng lực5 Thân pháp6
Ma lực7 Kháng phép8
Kĩ năng
9

Haulia Shia (Cập nhật tới chương 120)Edit







Haulia Shia
Giới tínhNữ Tuổi16 Cấp độ
Thiên chứcTiên tri
Sức mạnh Sinh khí
Kháng lực Thân pháp
Ma lực Kháng phép
Kĩ năng

Tio Clarce (Cập nhật tới chương 120)Edit







Tio Clarce
Giới tínhNữ Tuổi563 Cấp độ
Thiên chứcThủ hộ giả
Sức mạnh Sinh khí
Kháng lực Thân pháp
Ma lực Kháng phép
Kĩ năng

Shirasaki Kaori (Cập nhật tới chương 120)Edit







Shirasaki Kaori
Giới tínhNữ Tuổi17 Cấp độ
Thiên chứcTrị liệu sư
Sức mạnh Sinh khí
Kháng lực Thân pháp
Ma lực Kháng phép
Kĩ năng

Amanogawa Kouki (Cập nhật tới Tập 2 Chương 8)Edit







Amanogawa Kouki
Giới tínhNam Tuổi17 Cấp độ
Thiên chứcAnh hùng
Sức mạnh Sinh khí
Kháng lực Thân pháp
Ma lực Kháng phép
Kĩ năng
Năng khiếu Tất cả Thuộc tính (全属性適性) Aptitude All Attribute
Kháng Tất cả Thuộc tính (全属性耐性) Resist All Elements
Kháng Vật lý (物理耐性) Resist Physical
Ma thuật Phức tạp (複合魔法) Complex Magic
Kiếm thuật (剣術) Swordplay
Cường lực (剛力) Herculean Strength
Tốc hành (縮地) Quick Movement
Tiên liệu (先読み) Foresight
Hồi phục Ma thuật Cấp tốc (高速魔力回復) High-speed Magic Recovery
Cảm ứng Hiện diện (気配感知) Sign Perception
Cảm ứng Ma thuật (魔力感知) Magic Perception
Đột phá Giới hạn (限界突破) Limit Break
Thông hiểu Ngôn ngữ (言語理解) Language Comprehension

Hatakeyama Aiko (Cập nhật tới Tập 1 Chương 2)Edit







Hatakeyama Aiko
Giới tínhNữ Tuổi25 Cấp độ
Thiên chứcTác nông Sư
Sức mạnh Sinh khí
Kháng lực Thân pháp
Ma lực Kháng phép
Kĩ năng
Quản lý Thổ nhưỡng (土壌管理) Soil Management
Hồi phục Thổ nhưỡng (土壌回復) Soil Restoration
Canh tác từ xa (範囲耕作) Range Cultivation
Thúc đẩy Tăng trưởng (成長促進) Growth Stimulation
Cải tạo Con giống (品種改良) Selective Breeding
Giám định Thực vật (植物系鑑定)) Plant Appraisal
Kiến tạo Phân bón (肥料生成) Fertilizer Production
Phát triển Hỗn hợp (混在育成) Mixture Development
Thu hoạch Tự động (自動収穫) Auto Harvest
Kỹ thuật Lên men (発酵操作) Fermentation Operation
Điều chỉnh Nhiệt độ từ xa (範囲温度調整) Range Temperature Adjustment
Kết giới Nông trường (農場結界) Farm Barrier
Mưa rơi Phong phú (豊穣天雨) Abundant Rain
Thông hiểu Ngôn ngữ (言語理解) Language Comprehension

Yaegashi Shizuku (Cập nhật tới chương 120)Edit







Yaegashi Shizuku
Giới tínhNữ Tuổi17 Cấp độ
Thiên chứcKiếm sĩ
Sức mạnh Sinh khí
Kháng lực Thân pháp
Ma lực Kháng phép
Kĩ năng

Sakagami Ryuutaro (Cập nhật tới chương 120)Edit







Sakagami Ryuutaro
Giới tínhNam Tuổi17 Cấp độ
Thiên chứcQuyền thuật sư
Sức mạnh Sinh khí
Kháng lực Thân pháp
Ma lực Kháng phép
Kĩ năng

Taniguchi Suzu (Cập nhật tới chương 120)Edit







Taniguchi Suzu
Giới tínhNữ Tuổi17 Cấp độ
Thiên chứcKết giới sư
Sức mạnh Sinh khí
Kháng lực Thân pháp
Ma lực Kháng phép
Kĩ năng
Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.