FANDOM

Kiv x Monster

  • I live in Hà Nội
  • I was born on January 13
  • Yatogami Tohka (Inverse)
  • Yatogami Tohka
  • Tokisaki Kurumi
  • Tobiichi Origami
  • Itsuka Kotori
  • Izayoi Miku
  • Yoshino
  • Yamai Kaguya
  • Yamai Yuzuru
  • Koizumi Hanayo
  • Nishikino Maki
  • Hoshizora Rin
  • Sonoda Umi
  • Kousaka Honoka
  • Minami Kotori
  • Toujou Nojomi
  • Ayase Eli
  • Yazawa Nico



デート・ア・ライブ

さあ、私たちの戦争<デート>を始めましょう







ラブライブ!

μ's ミュージックスタート





Translation Edit

Date A Live (デート・ア・ライブ) Edit

  1. Tập 3 Chương 3 (Phần 5+6): 3446 từ
  2. Tập 5 Chương 5 (Cuối phần 4>>8): 9976 từ
  3. PS3 Arusu Quest (Ngoại truyện): 12862 từ
  4. Mayuri SS (Ngoại truyện): 2369 từ
  5. Tohka SS (Ngoại truyện): 3137 từ
  6. Kurumi SS (Ngoại truyện): 1438 từ
  7. Ten'ou Festival Contest (Encore 2): 7426 từ
  8. Mana Research (Encore 3): 9009 từ
  9. Kurumi Santa Claus (Encore 3): 3915 từ
  10. Tập 14
    • Chương 3 (Nửa sau phần 4): 2567 từ
    • Chương 4: 12742 từ
    • Chương 5: 15222 từ
  11. Fantasy April (Ngoại truyện): 900 từ
  12. Date A Quest (Ngoại truyện): 2786 từ
  13. Popularity Poll Results Annoucement (Tập 0: April 9): 2782 từ
  14. Yamai Lunchtime (Encore 1): 9824 từ
  15. Yoshino Highschool (Encore 4): 4044 từ
  16. Spirit Snow Wars (Encore 5): 9966 từ
  17. Reine Holiday (Encore 5): Coming soon~ Chắc là sau khi xong Blade Dance
  18. Mayuri Judgement Popularity Poll Results Announcement (Ngoại truyện): "Tạm" ngưng


Seirei Tsukai no Blade Dance (精霊使いの剣舞) Edit

  1. Tập 19
    • Chương 2: 5497 từ
    • Chương 3: 3513 từ
    • Chương 4: 3220 từ
    • Chương 5: 3281 từ
    • Chương 6: 3111 từ
    • Chương 7: 3244 từ
    • Chương 8: 3964 từ
    • Chương 9: 4357 từ
    • Chương 10: 4355 từ
    • Phần kết: 1362 từ
    • Lời bạt: 678 từ
  2. Tập EF (Mini-OVA)
    • Chương 3: 6096 từ
    • Chương 5: 6211 từ
    • Lời bạt: 641 từ
  3. Tập 20
    • Chương 7: Đang triển
Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.